Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:19 | 24 | 4 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:12 | 9 | 11 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:7 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 11 | 3 | 10:10 | 23 | 6 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 7 | 0 | 6:3 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:3 | 5 |
MFK Skalica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 19:32 | 14 | 12 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:10 | 9 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:22 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 9 | 7 | 5:16 | 15 | 12 | 11% |
| Chủ | 9 | 1 | 7 | 1 | 3:3 | 10 | 9 | 11% |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 2:13 | 5 | 12 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
01
12
01
12
B
B
4/4.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
2/2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
21
32
21
32
B
B
2.5/3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Slovkia
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
DAC Dunajska Streda

