Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 6
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
17 Dứt điểm 11
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
127 Tấn công 96
-
79 Tấn công nguy hiểm 66
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
12 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 9
-
13 Đá phạt trực tiếp 13
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
-
0 Việt vị 3
-
15 Quả ném biên 16
-
3 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
72 Tấn công 47
-
42 Tấn công nguy hiểm 23
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
7 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
0 Việt vị 1
-
8 Quả ném biên 10
-
3 Phạt góc 4
-
11 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
55 Tấn công 49
-
37 Tấn công nguy hiểm 43
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
5 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
0 Việt vị 2
-
7 Quả ném biên 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Popovici D.
Lambarskiy I.
84'
Lambarskiy I.
80'
76'
Dosca D.
Rebeja V.
70'
Tugulea D.
Rosca B.
Nagurnea C.
Alexandru Muntean
68'
Vitalie Dumbrava
68'
Vitalie Dumbrava
Ion Ciobanu
68'
59'
Oleg Molla
Pisica E.
Baciu D.
Vlad Colis
46'
Straistaru D.
Doru Calestru
46'
HT2 - 0
33'
Rosca B.
Alexandru Muntean
32'
Turcan S.
15'
Gurgurov V.
10'

-
90Artiom Dijinari
23Roman Scurtul
12Roman Dumenco
27Turcan S.

8Lambarskiy I.
21Gurgurov V.
70Vlad Colis

16Alexandru Muntean
20Stefan Efros
30Ion Ciobanu
2Doru Calestru
-
11Blajchin M.
19Artiom Bilinschii
77Obiscalov S.
33Pisica E.
9Borovschi E.
2Dodon I.
5Rebeja V.

21Rosca B.
3Stefan Burghiu
18Covali N.
55Brinzaniuc G.

Cầu thủ thay thế
3
Baciu D.
7

Vitalie Dumbrava

4
Ghedroutan C.
91
A. Josan
17
Nagurnea C.
18
Popovici D.
29
Rosioru M.
66
Straistaru D.
28
Suruceanu S.
35
Ciprian Tuhar
11
Varzaru V.
Iulian-Sebastian Agachi
1
Dosca D.
16
Oleg Molla
10
Munteanu G.
96
Tugulea D.
30
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
10%
5%
21%
30%
20%
10%
8%
10%
15%
30%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
5%
8%
12%
12%
27%
23%
20%
12%
17%
25%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 1.3
-
1.8 Thủng lưới 1.6
-
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
-
3.6 Phạt góc 4.4
-
2.8 Thẻ vàng 2.1
-
12.0 Phạm lỗi 12.0
-
42.2% TL kiểm soát bóng 50.4%

