Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 34:26 | 25 | 15 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 26:14 | 18 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8:12 | 7 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 10 | 2 | 14:8 | 34 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 9:3 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Rochdale
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 3 | 6 | 28:18 | 33 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:7 | 17 | 9 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 15:11 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 14:8 | 30 | 10 | 42% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:3 | 15 | 13 | 44% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:5 | 15 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
4
1.5
H
T
Cúp FA
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Cúp FA
01
15
01
15
T
3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
55
41
55
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
20
32
20
32
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Hạng 4 Anh
12
32
12
32
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5/4
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
X
Cúp FA
00
14
00
14
T
H
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Dagenham and Redbridge

