Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 21:24 | 29 | 7 |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 13:8 | 22 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:16 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 12:10 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 6:5 | 17 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:5 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 37:16 | 40 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:6 | 23 | 2 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:10 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:8 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 11 | 7 | 1 | 22:8 | 40 | 2 | 58% |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:3 | 22 | 2 | 60% |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 12:5 | 18 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

