Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 26:38 | 33 | 9 |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 15:11 | 25 | 7 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 11:27 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 5 | 10 | 13:18 | 35 | 8 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 6:6 | 18 | 10 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 7:12 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:8 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 33:38 | 33 | 8 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 17:17 | 19 | 10 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 16:21 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 10 | 10 | 13:19 | 25 | 12 | 20% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:6 | 19 | 7 | 42% |
| Khách | 13 | 0 | 6 | 7 | 4:13 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
T
B
3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Qingdao West Coast

