Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 14:24 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:8 | 13 | 9 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 6:16 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:12 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 8:10 | 19 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:5 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Zhejiang FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 29:24 | 20 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 16:10 | 13 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 13:14 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:12 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 15:7 | 25 | 5 | 47% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:3 | 16 | 4 | 71% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:4 | 9 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
04
04
04
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Shunqi Tang |
| Điều khiển Dalian Yingbo | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Zhejiang FC | 2T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

