So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
3
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
02
14
02
14
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
41
20
41
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Sweden Div 3 Mellersta
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
42
02
42
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
3 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
10 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
18 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
14 Ngày



