Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 |
| 2 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 3 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4.5/5
2
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
T
4.5/5
2
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
FIFA World Cup
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
FIFA World Cup
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Giao hữu
00
41
00
41
T
Giao hữu
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
FIFA World Cup
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
FIFA World Cup
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
FIFA World Cup
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
FIFA World Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
FIFA World Cup
30
62
30
62
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Artur Manuel Ribeiro Soares Dias |
| Điều khiển Đan Mạch | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Anh | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

