Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Danubio FC
[A-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 17:21 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:6 | 10 | 10 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:15 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 8:5 | 22 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Nacional Montevideo
[A-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 1 | 7 | 26:21 | 22 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:5 | 10 | 9 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 15:16 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:11 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 14:11 | 23 | 3 | 33% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:1 | 13 | 2 | 43% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:10 | 10 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Uruguay Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
31
00
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Uruguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Burgos |
| Điều khiển Danubio FC | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Nacional Montevideo | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
9 Ngày
VĐQG Uruguay
15 Ngày
VĐQG Uruguay
6 Ngày
Copa Sudamericana
10 Ngày
VĐQG Uruguay
13 Ngày

