Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Darmstadt
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 8 | 19 | 30:72 | 17 | 18 |
| Chủ | 15 | 1 | 3 | 11 | 15:37 | 6 | 18 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 15:35 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 2 | 12 | 16 | 14:30 | 18 | 18 |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 9:18 | 10 | 18 |
| Khách | 15 | 0 | 8 | 7 | 5:12 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:6 | 1 |
Heidenheim
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 43:52 | 34 | 11 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 25:24 | 22 | 9 | |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 18:28 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 8 | 17 | 14:29 | 23 | 17 | 17% |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 7:11 | 14 | 17 | 20% |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 7:18 | 9 | 16 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
05
06
05
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
51
21
51
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
32
02
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
33
10
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
3.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastian Dankert |
| Điều khiển Darmstadt | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Heidenheim | 1T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

