Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
15 Dứt điểm 22
-
8 Sút trúng mục tiêu 10
-
75 Tấn công 115
-
33 Tấn công nguy hiểm 52
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
12 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 9
-
3 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 15
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
315 Chuyền bóng 556
-
76% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
4 Việt vị 1
-
25 Đánh đầu 29
-
12 Đánh đầu thành công 15
-
7 Số lần cứu thua 5
-
23 Tắc bóng 11
-
5 Số lần thay người 5
-
3 Cú rê bóng 6
-
16 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
23 Tắc bóng thành công 11
-
7 Cắt bóng 4
-
3 Kiến tạo 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
Aaron Seydel
Tim Skarke
81'
Clemens Riedel
Marvin Mehlem
81'
77'
Tomas Cvancara
73'
Florian Neuhaus
Tomas Cvancara
Thomas Isherwood
Tobias Kempe
72'
Bartol Franjic
Luca Pfeiffer
71'
Marcel Schuhen
64'
62'
Robin Hack
Rocco Reitz
56'
Theoson Jordan Siebatcheu
Rocco Reitz
50'
Tomas Cvancara
Matej Maglica
49'
49'
Tomas Cvancara
Penalty awarded
46'
Florian Neuhaus
Joseph Scally
46'
Nico Elvedi
Marvin Friedrich
46'
Tomas Cvancara
Alassane Plea
46'
Luca Netz
Nathan NGoumou Minpole
HT3 - 0
Fabian Nuernberger
Matthias Bader
41'
Tim Skarke
Christoph Klarer
33'
Matej Maglica
Tobias Kempe
10'
Marvin Mehlem
Fabian Holland
8'
3'
Ko Itakura

3-5-2
-
7.8
1Schuhen M. -
6.3
14Klarer C.
6.223Gjasula K.
6.5
5Matej Maglica -
6.7
26Bader M.
7.4
6Mehlem M.
7.6
32Holland F.
7.5
11Kempe T.
6.719Karic E. -
6.7
24Pfeiffer L.
8.2
27Skarke T.
-
6.9
13Siebatcheu J. -
5.8
19Ngoumou N.
5.6
14Plea A.
7.19Honorat F. -
6.9
27Reitz R.
6.68Weigl J. -
6.439Wober M.
6.1
3Itakura K.
5.7
5Friedrich M.
5.9
29Scally J. -
6.533Nicolas M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
28
Franjic B.

5.8
38
Riedel C.

5.8
22
Seydel A.

6.0
3
Isherwood T.

6.1
15
Nurnberger F.

6.3
13
Morten Behrens
16
Muller A.
8
Schnellhardt F.
10
Stojilkovic F.



7.5
Cvancara T.
31


8.6
Neuhaus F.
10

6.6
Hack R.
25

7.1
Netz L.
20

6.9
Elvedi N.
30
Sippel T.
21
Jantschke T.
24
Borges Sanches Y.
38
Ranos G.
28
Chấn thương và án treo giò
-
Stefan Lainer18
-
Jonas Omlin1
-
Luca Netz20
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
21%
22%
10%
25%
19%
16%
17%
5%
7%
13%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
7%
2%
20%
15%
20%
26%
12%
17%
9%
19%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.3 Ghi bàn 2.5
-
2.3 Thủng lưới 1.6
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
4.7 Phạt góc 5.0
-
1.7 Thẻ vàng 0.9
-
11.8 Phạm lỗi 8.2
-
48.6% TL kiểm soát bóng 47.4%

