Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
De Graafschap
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 7 | 6 | 47:34 | 37 | 6 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 31:14 | 25 | 4 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 16:20 | 12 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 12 | 5 | 6 | 24:16 | 41 | 4 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 16:6 | 27 | 1 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:10 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
ADO Den Haag
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 7 | 6 | 38:28 | 37 | 7 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 21:14 | 27 | 3 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 17:14 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 12 | 6 | 5 | 22:9 | 42 | 1 | 52% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 11:6 | 25 | 2 | 54% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:3 | 17 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
28
23
28
Giao hữu
21
53
21
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
3.5/4
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
53
02
53
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
22
35
22
35
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
33
03
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Martens |
| Điều khiển De Graafschap | 10T 4H 3B |
| Điều khiển ADO Den Haag | 3T 1H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

