Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
De Graafschap
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 7 | 10 | 59:51 | 52 | 4 |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 32:28 | 27 | 6 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:23 | 25 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | 10 | |
| Tất cả | 32 | 14 | 11 | 7 | 29:19 | 53 | 5 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 14:10 | 28 | 8 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 15:9 | 25 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
ADO Den Haag
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 25 | 2 | 6 | 74:32 | 77 | 1 | |
| Chủ | 16 | 12 | 1 | 3 | 36:15 | 37 | 2 | |
| Khách | 17 | 13 | 1 | 3 | 38:17 | 40 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:2 | 15 | ||
| Tất cả | 33 | 15 | 14 | 4 | 31:14 | 59 | 2 | 45% |
| Chủ | 16 | 5 | 8 | 3 | 15:10 | 23 | 13 | 31% |
| Khách | 17 | 10 | 6 | 1 | 16:4 | 36 | 1 | 59% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
24
01
24
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
53
02
53
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
22
35
22
35
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

