Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
De Graafschap
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 8 | 10 | 64:45 | 56 | 6 |
| Chủ | 17 | 12 | 2 | 3 | 42:18 | 38 | 3 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 22:27 | 18 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 15 | 11 | 8 | 33:22 | 56 | 5 |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 22:9 | 36 | 2 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 11:13 | 20 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Jong Ajax Amsterdam
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 8 | 18 | 36:49 | 32 | 17 | |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 19:17 | 20 | 15 | |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 17:32 | 12 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:12 | 1 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 18:18 | 46 | 10 | 32% |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 9:7 | 24 | 11 | 35% |
| Khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 9:11 | 22 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
28
23
28
Giao hữu
21
53
21
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
B
H
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
05
01
05
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clay Ruperti |
| Điều khiển De Graafschap | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Jong Ajax Amsterdam | 8T 5H 8B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

