Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
De Graafschap
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 8 | 9 | 62:44 | 53 | 6 |
| Chủ | 16 | 11 | 2 | 3 | 40:18 | 35 | 4 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 22:26 | 18 | 13 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | |
| Tất cả | 32 | 14 | 10 | 8 | 32:22 | 52 | 5 |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 21:9 | 33 | 2 |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 11:13 | 19 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 |
Roda JC Kerkrade
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 9 | 11 | 45:47 | 45 | 11 | |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 24:18 | 28 | 8 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 21:29 | 17 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 9 | 13 | 17:22 | 39 | 14 | 31% |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:8 | 26 | 8 | 44% |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 6:14 | 13 | 17 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
28
23
28
Giao hữu
21
53
21
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
31
61
31
61
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Higler |
| Điều khiển De Graafschap | 3T 0H 3B |
| Điều khiển Roda JC Kerkrade | 2T 5H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

