Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
De Graafschap
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 56:40 | 46 | 6 |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 38:17 | 31 | 3 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 18:23 | 15 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 29:20 | 46 | 5 |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 20:8 | 31 | 1 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 9:12 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:5 | 6 |
SBV Excelsior
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 8 | 6 | 49:30 | 50 | 4 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 26:13 | 30 | 4 | |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 23:17 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 11 | 10 | 7 | 22:12 | 43 | 7 | 39% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 12:8 | 19 | 9 | 36% |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 10:4 | 24 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
28
23
28
Giao hữu
21
53
21
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
3
H
Cúp QG Hà Lan
12
13
12
13
B
3
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jannick van der Laan |
| Điều khiển De Graafschap | 1T 5H 1B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

