Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
De Graafschap
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 8 | 11 | 73:50 | 65 | 6 |
| Chủ | 19 | 14 | 2 | 3 | 46:19 | 44 | 3 |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 27:31 | 21 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 38 | 16 | 14 | 8 | 37:24 | 62 | 5 |
| Chủ | 19 | 12 | 4 | 3 | 25:10 | 40 | 2 |
| Khách | 19 | 4 | 10 | 5 | 12:14 | 22 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 |
VVV Venlo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 8 | 19 | 44:69 | 41 | 14 | |
| Chủ | 19 | 5 | 5 | 9 | 22:30 | 20 | 17 | |
| Khách | 19 | 6 | 3 | 10 | 22:39 | 21 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | ||
| Tất cả | 38 | 9 | 13 | 16 | 16:28 | 40 | 18 | 24% |
| Chủ | 19 | 4 | 10 | 5 | 7:10 | 22 | 14 | 21% |
| Khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 9:18 | 18 | 16 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
23
33
23
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
80
10
80
Hạng 2 Hà Lan
03
27
03
27
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martijn Vos |
| Điều khiển De Graafschap | 3T 5H 2B |
| Điều khiển VVV Venlo | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

