Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
30
43
30
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
13
53
13
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
03
25
03
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
32
32
32
32
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Hungary
11
14
11
14
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
53
10
53
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

