Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 |
| 3 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 5:7 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
H
2.5/3
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
03
14
03
14
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
22
34
22
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
03
03
03
03
Hạng Nhất Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

