Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deportivo Cuenca
[a-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 7:11 | 13 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:4 | 3 | 15 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:7 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:6 | 13 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 13 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Manta FC
[a-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 14:19 | 10 | 13 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:11 | 9 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:8 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 6 | 3 | 7:11 | 9 | 15 | 10% |
| Chủ | 6 | 1 | 5 | 0 | 7:6 | 8 | 8 | 17% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
2/2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
1.5/2
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

