Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deportivo Garcilaso
[a-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 16:5 | 17 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 7:3 | 13 | 2 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Alianza Lima
[a-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:8 | 13 | 4 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 10 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:2 | 16 | 1 | 71% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:0 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Copa Libertadores
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

