Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deportivo La Coruna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 12 | 14 | 11 | 48:43 | 50 | 12 |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 19:19 | 23 | 18 |
| Khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 29:24 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 37 | 8 | 20 | 9 | 19:20 | 44 | 16 |
| Chủ | 18 | 3 | 12 | 3 | 8:7 | 21 | 20 |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 11:13 | 23 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
Albacete
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 12 | 12 | 50:48 | 51 | 10 | |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 30:23 | 33 | 9 | |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 20:25 | 18 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 37 | 10 | 17 | 10 | 24:22 | 47 | 12 | 27% |
| Chủ | 19 | 6 | 10 | 3 | 13:8 | 28 | 12 | 32% |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 11:14 | 19 | 12 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
25
12
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
VĐQG Tây Ban Nha
00
02
00
02
VĐQG Tây Ban Nha
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrés Fuentes Molina |
| Điều khiển Deportivo La Coruna | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Albacete | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

