1
4
Hết
0 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
80
80
80
80
B
B
5.5
2.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2/2.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

