So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deportivo Pereira
[C-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 13 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:5 | 9 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:5 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 6 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
2.5
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
23
01
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
4 Ngày
VĐQG Colombia
11 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
14 Ngày
Cúp Quốc gia Colombia
1 Ngày
VĐQG Colombia
4 Ngày
VĐQG Colombia
11 Ngày
Dep.Independiente Medellin



