Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deportivo Riestra
[27]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:5 | 5 | 27 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 29 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 21 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 2:1 | 11 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 19 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Gimnasia Mendoza
[25]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:10 | 8 | 25 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 26 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:7 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:6 | 8 | 22 | 12% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 28 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
40
20
40
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Juan Pafundi |
| Điều khiển Deportivo Riestra | 0T 3H 0B |
| Điều khiển Gimnasia Mendoza | 1T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

