Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Derby County
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:28 | 26 | 15 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:16 | 12 | 18 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:12 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:11 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 11:11 | 27 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:9 | 12 | 21 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:2 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:3 | 15 |
Millwall
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 4 | 5 | 23:25 | 34 | 3 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:12 | 19 | 7 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:13 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:10 | 10 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 9 | 4 | 11:8 | 27 | 9 | 32% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:2 | 17 | 6 | 40% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:6 | 10 | 15 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
22
35
22
35
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
33
21
33
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
02
15
02
15
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
32
00
32
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Kirk |
| Điều khiển Derby County | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Millwall | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

