Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
100 Tấn công 107
-
47 Tấn công nguy hiểm 37
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
12 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 4
-
9 Sút ngoài cầu môn 7
-
8 Đá phạt trực tiếp 12
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
418 Chuyền bóng 490
-
77% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
0 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 4
-
10 Tắc bóng 17
-
2 Cú rê bóng 3
-
30 Quả ném biên 25
-
2 Cắt bóng 8
-
35 Chuyển dài 27
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90+2'
Hutchinson R.
83'
van Hattum O.
Fitzgerald W.
Cann H.
82'
McMullan P.
Duffy M.
81'
Patton S.
Mullen D.
74'
Cann H.
Boyce R.
74'
Boyce L.
Benson R.
64'
O''Reilly A.
Whyte G.
64'
61'
Matthew Wolfe
Jad Hakiki
60'
Daire Patton
Conor Reynolds
60'
Mallon S.
Manning R.
60'
Lomboto F.
Kavanagh Cian
58'
Mahon J.
Whyte G.
52'
Mullen D.
Duffy M.
46'
HT2 - 0
42'
Conor Reynolds
32'
Doyle-Hayes J.
Whyte G.
Todd S.
25'
Mullen D.
15'

4-5-1
-
1Maher B. -
24Todd S.
6Connolly M.
2Boyce R.
22Holt K. -
20Winchester C.

7Duffy M.
17Thomas D.
13Benson R.


11Whyte G. -
2
21Mullen D.
-
47Owen Elding
11Kavanagh Cian -
8Jad Hakiki
49Doyle-Hayes J.
7Fitzgerald W.
12Manning R.
52Gareth McElroy -

46Conor Reynolds
3Hutchinson R.
21Mahon J. -
29Sargeant S.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
27
Boyce L.
16

Cann H.

26
Arlo Doherty
3
Ferguson S.
4
Harkin C.
35
McCourt G.
10
McMullan P.
8
O''Reilly A.
32
Patton S.
Conor Cannon
42
Lintott H.
2
Lomboto F.
19
Mallon S.
10
Kyle McDonagh
23
Daire Patton
71
van Hattum O.
14
Walsh C.
31
Matthew Wolfe
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
9%
20%
25%
7%
17%
27%
9%
25%
21%
15%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
14%
16%
17%
25%
12%
6%
17%
16%
12%
19%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.6
-
1.4 Thủng lưới 2.1
-
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 15.0
-
4.0 Phạt góc 4.5
-
3.9 Thẻ vàng 3.8
-
13.1 Phạm lỗi 12.4
-
54.4% TL kiểm soát bóng 50.8%

