Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 6
-
24 Dứt điểm 14
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
109 Tấn công 72
-
78 Tấn công nguy hiểm 41
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
-
7 Phạm lỗi 16
-
2 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
-
10 Cản bóng 6
-
16 Đá phạt trực tiếp 6
-
71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
-
518 Chuyền bóng 221
-
82% TL chuyền bóng tnành công 50%
-
2 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 4
-
2 Tắc bóng 12
-
14 Cú rê bóng 5
-
20 Quả ném biên 27
-
2 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Tắc bóng thành công 13
-
12 Cắt bóng 15
-
7 Tạt bóng thành công 5
-
2 Kiến tạo 2
-
28 Chuyển dài 29
-
1.54 expected Goal(xG) 3.29
-
3 Phạt góc 6
-
7 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
46 Tấn công 40
-
25 Tấn công nguy hiểm 22
-
71% TL kiểm soát bóng 29%
-
4 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 5
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
268 Chuyền bóng 108
-
81% TL chuyền bóng tnành công 46%
-
1 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 0
-
9 Quả ném biên 16
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
7 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
17 Chuyển dài 12
-
0.56 expected Goal(xG) 1.38
-
2 Phạt góc 1
-
17 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
63 Tấn công 32
-
53 Tấn công nguy hiểm 19
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
3 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
8 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 3
-
250 Chuyền bóng 113
-
83% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
1 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
2 Tắc bóng 7
-
8 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 8
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 17
-
0.99 expected Goal(xG) 1.92
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
90+2'
Jorgen Voilas
Lonergan T.
86'
Coyle T.
C.Noonan
O''Reilly A.
Dummigan C.
85'
Slevin R.
Duffy M.
82'
Terence Doherty
Boyce L.
78'
78'
Heeney L.
Glenfield S.
78'
Jorgen Voilas
Houston J.
77'
Amond P.
Cann H.
74'
D.McMenamy
W.Johnson
74'
Couto B.
69'
Lonergan T.
McClean P.
67'
Slevin R.
McClean J.
56'
HT0 - 1
14'
Lonergan T.
Conor Barr
13'

4-1-4-1
-
5.71Maher B. -
6.92Cotter B.
5.5
22Conor Barr
7.0
3McClean P.
6.419Fleming B. -
7.5
23Dummigan C. -
6.7
16McClean J.
8.4
8O''Reilly A.
6.028Olayinka J.
7.0
7Duffy M. -
6.8
27Boyce L.
-
7.6
9Amond P.
9.4

18Lonergan T. -
6.1
10C.Noonan -
6.4
3Couto B.
7.7
4W.Johnson
6.4
19Glenfield S.
6.8
2Houston J. -
6.413Long K.
5.85Mahon J.
7.0
16Cann H. -
7.51S.McMullan

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
6

Slevin R.


7.3
32
Terence Doherty

6.5
13
Norcott T.
33
Oisin OBrien
21
Santos K.
31
Callum Downey
35
Kelly L.
20
Winchester C.
34
Jamie O’Donnell

6.5
D.McMenamy
27

6.4
Heeney L.
15


7.7
Jorgen Voilas
20

6.6
Coyle T.
11
A.Doherty
21
Amedu G.
32
J.Dempsey
14
Mansfield R.
22
Faria J.
17
Chấn thương và án treo giò
-
Fin Armstrong12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
13%
17%
13%
15%
21%
13%
13%
13%
17%
31%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
15%
21%
19%
10%
14%
24%
12%
13%
8%
24%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.9
-
1.0 Thủng lưới 2.0
-
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 16.9
-
5.7 Phạt góc 4.3
-
3.1 Thẻ vàng 2.9
-
12.0 Phạm lỗi 14.6
-
58.8% TL kiểm soát bóng 38.4%

