Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:14 | 5 | 17 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 16 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:11 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:10 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 3 | 5 | 0:8 | 3 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 17 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:7 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 |
Sporting CP
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 20:5 | 19 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:3 | 7 | 7 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:2 | 15 | 4 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:0 | 8 | 5 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
3
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
T
2.5/3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Bessa |
| Điều khiển Desportivo de Tondela | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sporting CP | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.8 |
Desportivo de Tondela

