Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dijon
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 8 | 1 | 30:10 | 38 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:6 | 18 | 3 |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 12:4 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:2 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 11 | 1 | 15:4 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:2 | 16 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 7 | 0 | 7:2 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 |
Caen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 20:17 | 25 | 9 | |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:3 | 17 | 6 | |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 12:14 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 10 | 3 | 10:7 | 28 | 5 | 32% |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 4:1 | 16 | 5 | 30% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:6 | 12 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Pháp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
31
33
31
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
21
22
21
22
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
H
2.5/3
T
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
21
32
21
32
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

