Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dijon
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 9 | 6 | 24:22 | 33 | 7 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:12 | 19 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:10 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:9 | 6 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 13 | 5 | 10:14 | 28 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:9 | 18 | 8 |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 2:5 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:8 | 4 |
Valenciennes US
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 28:24 | 37 | 5 | |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 17:9 | 23 | 2 | |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 11:15 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 12 | 6 | 15:12 | 30 | 8 | 25% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 10:3 | 21 | 3 | 42% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 5:9 | 9 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
05
05
05
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Pháp
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Pháp
11
24
11
24
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
02
13
02
13
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
40
00
40
B
2/2.5
T
Liên đoàn Pháp
21
32
21
32
T
2
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Pháp
01
43
01
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
02
00
02
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu

