Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
GEO SC
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
GEO SC
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Usman Aslam |
| Điều khiển Dila Gori | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Riga FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

