Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 7
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
80 Tấn công 89
-
46 Tấn công nguy hiểm 57
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
3 Thẻ vàng 4
-
8 Sút ngoài cầu môn 10
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
2 Số lần cứu thua 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+2'
Borges P.
89'
Otar Chochia
Saba Zoidze
88'
Ardazishvili R.
84'
Borges P.
Skrypnyk I.
Mohamed Fofana
81'
74'
Skrypnyk I.
Papuashvili G.
Melichenko K.
69'
Kalandarishvili N.
Guram Japaridze
68'
63'
Mujiri D.
Adeyemi R.
63'
Ardazishvili R.
Gotsiridze D.
63'
Kharebashvili G.
Gagnidze O.
Ghaith Ouahabi
Kobakhidze M.
59'
Mohamed Fofana
Khozrevanidze L.
55'
50'
Gia Nadareishvili
Kirkitadze T.
Abuselidze D.
46'
Mara U.
Kokhreidze G.
46'
HT1 - 1
Lakvekheliani L.
39'
32'
Papuashvili G.
25'
Papuashvili G.
Khozrevanidze L.
17'

4-2-3-1
-
1Kupatadze L. -
35Chiteishvili R.
23Kobakhidze M.
4Luka Kapianidze
12Lakvekheliani L. -
39Guram Japaridze
6Melichenko K. -
27Abuselidze D.
14Kokhreidze G.
20Tsulukidze L. -

40Khozrevanidze L.
-
11Gotsiridze D.
7Gagnidze O. -
18Saba Zoidze
30Gia Nadareishvili
6Tsintsadze M.
29Adeyemi R. -
25Wanderson

22Borges P.
14Zurab Tchavtchanidze


8Papuashvili G. -
21Arsen Siukaev

4-4-2
Cầu thủ thay thế
36
Nikoloz Baladze
26
Nika Dumbadze
8

Mohamed Fofana

19
Kalandarishvili N.
22
Kirkitadze T.
7
Mandricenco D.
10
Mara U.
29
Ghaith Ouahabi
30
Mate Turmanidze

Ardazishvili R.
26
Otar Chochia
3
Kharebashvili G.
33
Mujiri D.
9
Sciapanau R.
1

Skrypnyk I.
27
Giorgi Tchekhani
15
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
21%
20%
9%
20%
6%
17%
21%
14%
9%
14%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
2%
15%
19%
23%
23%
25%
9%
5%
9%
17%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.2
-
1.6 Thủng lưới 1.1
-
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
3.9 Phạt góc 4.5
-
1.9 Thẻ vàng 2.2
-
3.0 Phạm lỗi 0.0
-
55.1% TL kiểm soát bóng 48.1%

