Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 4
-
13 Dứt điểm 13
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
84 Tấn công 85
-
58 Tấn công nguy hiểm 46
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
2 Thẻ vàng 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 9
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
2 Số lần cứu thua 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
90+7'
Ricardo Araujo
90+1'
Kisley Zita
Johnsen B.
Mara U.
Guram Japaridze
82'
81'
Aleko Basiladze
Felipe Pires
81'
Kverkvelia S.
Mamuchashvili V.
Abuselidze D.
Tsulukidze L.
76'
Nika Dumbadze
Kirkitadze T.
76'
Ghaith Ouahabi
72'
Kokhreidze G.
Lakvekheliani L.
70'
69'
Gudushauri P.
67'
Gudushauri P.
Kokhreidze G.
Mandricenco D.
Khozrevanidze L.
57'
56'
Felipe Pires
Chiteishvili R.
Luka Kapianidze
46'
HT1 - 2
40'
Johnsen B.
Mane S.
35'
Andric K.
Mamuchashvili V.
Kirkitadze T.
27'
18'
Mamuchashvili V.
Kirkitadze T.
1'

4-2-3-1
-
1Kupatadze L. -
29Ghaith Ouahabi
23Kobakhidze M.
4Luka Kapianidze
12Lakvekheliani L. -
6Milchenko A.
39Guram Japaridze -


22Kirkitadze T.
10Mara U.
20Tsulukidze L. -
40Khozrevanidze L.
-

9Johnsen B. -
17Andric K.
10Kokhreidze G.

14Felipe Pires -


7Mamuchashvili V.
8Mateo Itrak -
3Ricardo Araujo
23Matej Simic
16Mane S.
2Warley -
31Kljajic F.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
27
Abuselidze D.
35
Chiteishvili R.
26
Nika Dumbadze
8
Mohamed Fofana
14
Kokhreidze G.
7
Mandricenco D.
Aleko Basiladze
26
Mohamed Cherif
6
Eric Pimentel
33

Gudushauri P.
20
Goshadze O.
1
Kverkvelia S.
4
Nadaraia T.
5
Amiran Tkeshelashvili
24
Kisley Zita
22
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
5%
22%
25%
19%
11%
16%
25%
13%
8%
13%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
16%
15%
16%
23%
13%
23%
16%
5%
18%
19%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.9
-
1.4 Thủng lưới 1.4
-
12.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
-
3.7 Phạt góc 4.8
-
1.9 Thẻ vàng 1.4
-
3.0 Phạm lỗi 12.2
-
53.6% TL kiểm soát bóng 48.2%

