Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 23:11 | 24 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:5 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:6 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:6 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 13:4 | 25 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 2 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
FC Gomel
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 8:8 | 15 | 10 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 11 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 3:4 | 15 | 11 | 25% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 10 | 17% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
05
06
05
06
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
51
01
51
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
2/2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
51
63
51
63
B
2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
03
24
03
24
Chưa có dữ liệu

