Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 30:22 | 32 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:7 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13:15 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 17:8 | 35 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:2 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 9:6 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:3 | 9 |
Neman Grodno
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 1 | 6 | 25:13 | 28 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:7 | 12 | 10 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:6 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 14:6 | 26 | 9 | 38% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 7 | 38% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:3 | 13 | 7 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
30
31
30
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
33
21
33
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
33
02
33
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu

