Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 41:26 | 51 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 21:11 | 29 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 20:15 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 13 | 5 | 22:13 | 49 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 11:4 | 27 | 2 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 11:9 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 45:28 | 52 | 3 | |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 28:12 | 32 | 2 | |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 17:16 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 18:19 | 36 | 9 | 27% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 13:7 | 25 | 4 | 40% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:12 | 11 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
23
24
23
24
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
16
02
16
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
43
02
43
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
CS Universitatea Craiova

