Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 27:16 | 31 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:8 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 13:8 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 9 | 3 | 10:8 | 24 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 4:2 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:6 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
FC Otelul Galati
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 25:16 | 24 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 15:8 | 15 | 5 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:8 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:5 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 8 | 2 | 13:5 | 29 | 2 | 41% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:2 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
01
31
01
31
T
2.5
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
2.5
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
41
20
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iulian Calin |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 3T 1H 6B |
| Điều khiển FC Otelul Galati | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

