Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 8 | 3 | 32:18 | 38 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:8 | 21 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:10 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:3 | 11 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 10 | 4 | 12:9 | 31 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 6:2 | 19 | 7 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:7 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 6 | 6 | 26:19 | 33 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:10 | 14 | 12 | |
| Khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 15:9 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 9 | 9 | 3 | 12:4 | 36 | 3 | 43% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 8:3 | 19 | 5 | 45% |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 4:1 | 17 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
23
24
23
24
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
33
11
33
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
2/2.5
T
Liên đoàn Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
13
23
13
23
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
30
60
30
60
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Romania
10
22
10
22
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Vidican |
| Điều khiển Dinamo Bucuresti | 2T 2H 3B |
| Điều khiển Universitaea Cluj | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
Universitaea Cluj

