1
0
Hết
0 - 0
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 10
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
99 Tấn công 108
-
40 Tấn công nguy hiểm 43
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
2 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
2 Phạt góc 1
-
57 Tấn công 38
-
22 Tấn công nguy hiểm 14
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Phạt góc 9
-
42 Tấn công 70
-
18 Tấn công nguy hiểm 29
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
2 Thẻ vàng 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
68'
Sedredinov S.
48'
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
12%
9%
21%
9%
6%
14%
6%
23%
21%
28%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
11%
12%
26%
19%
3%
15%
23%
12%
7%
23%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.1
-
2.8 Thủng lưới 0.9
-
14.0 Bị sút trúng mục tiêu 6.0
-
3.0 Phạt góc 4.0
-
2.8 Thẻ vàng 2.0
-
14.5 Phạm lỗi 11.9
-
41.7% TL kiểm soát bóng 43.5%

