Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
7 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
71 Tấn công 66
-
44 Tấn công nguy hiểm 48
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Yurevich I.
Rusakov V.
90+2'
Rusakov V.
87'
79'
Anatoly Yarmolich
Lutskovich A.
79'
76'
Minkevich A.
HT2 - 0
43'
Kirill Malykh
Lutskovich A.
Zhechko A.
33'
Voskoboynikov A.
Gleb Sereda
11'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
2%
13%
5%
26%
30%
16%
19%
10%
22%
20%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
10%
16%
12%
11%
15%
16%
20%
23%
24%
20%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 1.7
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.4
-
2.9 Phạt góc 5.3
-
1.0 Thẻ vàng 1.7
-
11.3 Phạm lỗi 5.0
-
46.1% TL kiểm soát bóng 47.6%

