So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Minsk
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 26:12 | 33 | 1 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | 5 |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 15:5 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | 16 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:7 | 19 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 12 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Naftan Novopolock
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 3 | 10 | 10:31 | 6 | 16 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:12 | 6 | 14 | |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:19 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:18 | 3 | ||
| Tất cả | 14 | 1 | 6 | 7 | 6:18 | 9 | 16 | 7% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:8 | 7 | 15 | 12% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2/2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
30
30
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
5 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
28 Ngày
Cúp Belarusian
7 Ngày
VĐQG Belarus
21 Ngày
VĐQG Belarus
28 Ngày

