2
2
Hết
0 - 1
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
8 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
48 Tấn công 33
-
23 Tấn công nguy hiểm 20
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
3 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
26 Tấn công 22
-
14 Tấn công nguy hiểm 12
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
5 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
22 Tấn công 11
-
9 Tấn công nguy hiểm 8
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
Ranchenkov N.
90+5'
Okishor V.
90+3'
90+3'
Dubinin E.
Maksim Nikiforov
81'
Zavarzin D.
58'
51'
Egurnev A.
HT0 - 1
40'
Busalaev A.
Maksim Nikiforov
38'
37'
Karelin S.
25'
Kasadzhikov A.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
17%
15%
20%
15%
12%
17%
8%
20%
13%
15%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
19%
15%
13%
14%
13%
19%
15%
19%
13%
19%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 2.3
-
2.1 Thủng lưới 2.1
-
7.8 Bị sút trúng mục tiêu 8.6
-
3.5 Phạt góc 3.1
-
2.2 Thẻ vàng 2.1
-
48.7% TL kiểm soát bóng 43.9%

