Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 6 | 3 | 38:21 | 36 | 5 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:10 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 18:11 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:6 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 17:11 | 30 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:5 | 15 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:6 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
FK Makhachkala
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 12:18 | 18 | 13 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:10 | 10 | 11 | |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:8 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 7:8 | 24 | 9 | 26% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:4 | 12 | 9 | 20% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 3:4 | 12 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
13
00
13
VĐQG Nga
10
41
10
41
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
01
11
01
11
Giao hữu
22
23
22
23
VĐQG Nga
21
31
21
31
Cúp Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
22
34
22
34
Cúp Nga
23
36
23
36
VĐQG Nga
02
04
02
04
VĐQG Nga
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
01
01
01
Cúp Nga
12
22
12
22
Cúp Nga
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
11
10
11
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
21
23
21
23
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Nga
21
23
21
23
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pavel Shadykhanov |
| Điều khiển Dinamo Moscow | 3T 0H 0B |
| Điều khiển FK Makhachkala | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

