Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 36:27 | 30 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 21:15 | 15 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 15:12 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 10 | 8 | 3 | 20:10 | 38 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:8 | 18 | 7 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:2 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:1 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 6 | 2 | 38:14 | 45 | 2 | |
| Chủ | 11 | 10 | 1 | 0 | 24:5 | 31 | 1 | |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 14:9 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 15:7 | 33 | 4 | 38% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:3 | 19 | 5 | 45% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 5 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
02
14
02
14
Cúp Nga
11
52
11
52
VĐQG Nga
30
40
30
40
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
01
21
01
21
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
00
12
00
12
Cúp Nga
00
13
00
13
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
11
21
11
21
Cúp Nga
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Nga
01
01
01
01
Cúp Nga
00
13
00
13
VĐQG Nga
11
21
11
21
VĐQG Nga
11
11
11
11
Giao hữu
00
13
00
13
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
20
20
20
20
Cúp Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
12
23
12
23
VĐQG Nga
10
31
10
31
Cúp Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nga
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nga
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
21
01
21
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
00
10
00
10
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
00
11
00
11
Cúp Nga
00
13
00
13
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergey Ivanov |
| Điều khiển Dinamo Moscow | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Zenit St.Petersburg | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
Zenit St.Petersburg

