Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
190 Tấn công 187
-
60 Tấn công nguy hiểm 58
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Thẻ vàng 0
-
6 Sút ngoài cầu môn 7
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
84'
Andghuladze D.
Kharebava G.
Gwilia W.
Kharaishvili G.
84'
Berelidze T.
Osei B.
77'
77'
Nikoloz Kutateladze
Dito Pachulia
Siradze I.
Vatsadze M.
59'
Gomis H.
Ninua N.
59'
53'
Dito Pachulia
Adrian
Gvasalia G.
46'
46'
Meite S.
Grigalava R.
46'
Plyushch R.
Kvirkvelia G.
46'
Begic A.
Tskhovrebashvili N.
HT3 - 0
Ninua N.
45+1'
Kharaishvili G.
42'
Luka Latsabidze
34'
Vatsadze M.
Morchiladze T.
22'
Morchiladze T.
6'

4-2-3-1
-
40Loria G. -
2Gvasalia G.
41Shatirishvili M.
15Luka Latsabidze
5Kharebashvili S. -
23Kankava J.

22Ninua N. -

11Morchiladze T.

10Kharaishvili G.
24Osei B. -

12Vatsadze M.
-
13Nicholas Kapanadze -

40Dito Pachulia
7Kharebava G. -
21Pagava D.
5Tskhovrebashvili N.
34Oloko-Obi T.
30Davit Zurabiani -
23Grigalava R.
4Giunashvili A.
12Kvirkvelia G. -
39Demetre Buliskeria

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
33
Adrian
8
Berelidze T.
27
Doltmurziev K.
47
Gomis H.
18
Gwilia W.
14
Leo Assunpcao
9
Lomtadze G.
1
Stefan Sicaci
19
Siradze I.
Andghuladze D.
28
Avaliani A.
19
Begic A.
6
Alexandr Dadeshkeliani
1
Gabriel Ferreira
37
Nikoloz Kutateladze
10
Leshchynskyi Y.
11
Meite S.
38
Plyushch R.
8
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
10%
22%
10%
13%
27%
17%
24%
4%
13%
28%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
5%
13%
15%
30%
10%
13%
22%
16%
12%
10%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.4
-
0.8 Thủng lưới 2.0
-
9.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
-
3.5 Phạt góc 3.7
-
2.1 Thẻ vàng 2.9
-
0.0 Phạm lỗi 11.0
-
53.9% TL kiểm soát bóng 44.7%

