Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 42:27 | 35 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 27:11 | 23 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:16 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 10 | 7 | 4 | 22:11 | 37 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:3 | 24 | 1 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:8 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Gorica
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 5 | 11 | 18:30 | 20 | 9 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 13:12 | 19 | 5 | |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:18 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 13 | 5 | 8:10 | 22 | 8 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 9 | 0 | 6:4 | 15 | 6 | 18% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:6 | 7 | 10 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Croatia
11
23
11
23
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Croatia
20
32
20
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
22
34
22
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
11
14
11
14
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Croatia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Zdenko Lovric |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 6T 1H 1B |
| Điều khiển Gorica | 3T 4H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

