Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:7 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 11:3 | 9 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 8:2 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 2 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:1 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:2 | 12 |
NK Osijek
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:9 | 9 | 9 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 9 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:2 | 15 | 3 | 44% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 6 | 25% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Croatia
02
06
02
06
T
T
4.5
2
T
H
VĐQG Croatia
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Croatia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
52
11
52
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Croatia
01
04
01
04
T
3.5
T
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
41
41
41
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
42
64
42
64
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Erceg |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 4T 3H 2B |
| Điều khiển NK Osijek | 0T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

