Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 7 | 9 | 58:39 | 52 | 3 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 37:14 | 33 | 2 |
| Khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 21:25 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 11 | 6 | 29:17 | 53 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 19:5 | 32 | 1 |
| Khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 10:12 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
NK Rijeka
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 11 | 5 | 43:17 | 56 | 1 | |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 30:8 | 32 | 3 | |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 13:9 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 10 | 15 | 6 | 23:10 | 45 | 3 | 32% |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 16:5 | 25 | 3 | 38% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:5 | 20 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Croatia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
11
23
11
23
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Croatia
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Croatia
04
27
04
27
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Croatia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Croatia
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
30
33
30
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
23
33
23
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
15
11
15
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Croatia
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Croatia
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrik Kolaric |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 11T 3H 5B |
| Điều khiển NK Rijeka | 7T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

