Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 3 | 4 | 59:20 | 57 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 32:10 | 31 | 1 |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 27:10 | 26 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:4 | 16 | |
| Tất cả | 25 | 17 | 5 | 3 | 28:7 | 56 | 1 |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 14:2 | 31 | 1 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 14:5 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 35:38 | 35 | 4 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 20:15 | 23 | 4 | |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 15:23 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 16:20 | 35 | 5 | 36% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:11 | 14 | 7 | 25% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 8:9 | 21 | 2 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Croatia
20
20
20
20
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Croatia
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
04
00
04
T
B
2.5
1
T
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
31
10
31
B
H
3.5
1.5
T
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
14
25
14
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
14
25
14
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
41
11
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
23
10
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Croatia
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Croatia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
24
23
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
T
B
4.5
2
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
14
25
14
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Croatia
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Duje Strukan |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Slaven Belupo Koprivnica | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
Slaven Belupo Koprivnica

